St. Gallen Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
St. Gallen ghi bàn cứ mỗi 48 phút trong Giải vô địch quốc gia
St. Gallen ghi trung bình 1.89 bàn mỗi trận
St. Gallen là đội đầu tiên ghi bàn trong 61% trong suốt Giải vô địch quốc gia
St. Gallen không ghi được bàn trong 11% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
St. Gallen để thủng lưới cứ mỗi 73 phút tại Giải vô địch quốc gia
St. Gallen để thủng lưới trung bình 1.24 bàn mỗi trận
St. Gallen đạt được 22% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà St. Gallen đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
St. Gallen tổng số bàn thắng mỗi trận 3.13 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 72% đối với St. Gallen tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 64% đối với St. Gallen tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
St. Gallen đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 74% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
St. Gallen ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 29% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
St. Gallen ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
St. Gallen ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
St. Gallen chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 35% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
St. Gallen chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 29% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
St. Gallen ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 72% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
St. Gallen chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
St. Gallen chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 35% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
St. Gallen ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, St. Gallen ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, St. Gallen ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
St. Gallen thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
St. Gallen có trung bình 5.87 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, St. Gallen thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, St. Gallen có trung bình 2.24 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, St. Gallen thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, St. Gallen có trung bình 3.63 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
St. Gallen thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
St. Gallen có trung bình 10.63 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, St. Gallen thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
St. Gallen có trung bình 5.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, St. Gallen thắng bằng quả phạt góc trong 43% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
St. Gallen có trung bình 5.63 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Vogt A. FW17
-
2 Gortler L. MD16
-
3 Boukhalfa C. MD15
-
4 Balde A. FW11
-
5 Witzig C. MD7
-
6 Okoroji C. DF6
-
7 Vandermersch H. DF4
-
8 Besio D. FW4
-
9 Gaal T. DF3
-
10 Geubbels W. FW3
-
11 Stevanovic M. MD3
-
12 Daschner L. MD3
-
13 Stanic J. DF2
-
14 Konietzke C. MD2
-
15 Neziri B. MD1
-
16 Vallci A. DF1
-
17 Vladi S. FW1
-
18 Efekele M. FW1
-
19 Ouattara T. FW1
-
20 Ambrosius S. DF1
-
21 Kleine-Bekel C. DF1
-
22 Scherrer N. FW1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
St. Gallen Bàn
| # | Hình thức Alpe Adria Cup 18/19, Knockout Stage | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 24 | 3 | 11 | 80:52 | 28 | 75 | |
| 2 | 38 | 20 | 10 | 8 | 72:47 | 25 | 70 | |
| 3 | 38 | 19 | 10 | 9 | 59:42 | 17 | 67 | |
| 4 | 38 | 16 | 15 | 7 | 63:40 | 23 | 63 | |
| 5 | 38 | 16 | 8 | 14 | 55:58 | -3 | 56 | |
| 6 | 38 | 15 | 10 | 13 | 80:69 | 11 | 55 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
| # | Hình thức Super League 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 24 | 2 | 7 | 75:37 | 38 | 74 | |
| 2 | 33 | 17 | 9 | 7 | 64:40 | 24 | 60 | |
| 3 | 33 | 16 | 9 | 8 | 50:38 | 12 | 57 | |
| 4 | 33 | 15 | 8 | 10 | 51:45 | 6 | 53 | |
| 5 | 33 | 13 | 13 | 7 | 51:35 | 16 | 52 | |
| 6 | 33 | 13 | 9 | 11 | 65:60 | 5 | 48 | |
| 7 | 33 | 10 | 10 | 13 | 64:61 | 3 | 40 | |
| 8 | 33 | 9 | 13 | 11 | 57:57 | 0 | 40 | |
| 9 | 33 | 10 | 9 | 14 | 47:57 | -10 | 39 | |
| 10 | 33 | 10 | 4 | 19 | 45:63 | -18 | 34 | |
| 11 | 33 | 6 | 9 | 18 | 40:65 | -25 | 27 | |
| 12 | 33 | 4 | 7 | 22 | 35:86 | -51 | 19 |
- Championship round
- Relegation Round
St. Gallen Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
25
Watkowiak L.
|
|
30 | 197 | 3 | - | - | - | - | - |
|
1
Zigi L.
|
|
29 | 188 | 36 | - | - | 1 | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
| |
30 | 191 | 12 | - | 1 | 2 | - | 9 |